special weapons and tactics team

Định nghĩa

Danh từ: Một đội cảnh sát đã được huấn luyện đặc biệt để xử lý các tình huống bạo lực nguy hiểm, thường được trang bị khí hạng nặng chiến thuật đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Đội cảnh sát chiến thuật khí đặc biệt đã được triệu tập để xử lý vụ bắt cóc con tin.)
  • (Đội cảnh sát chiến thuật khí đặc biệt của thành phố chúng tôi tập luyện hàng tháng để ứng phó khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy the special weapons and tactics team": triển khai đội cảnh sát chiến thuật khí đặc biệt.

    • The police department decided to deploy the special weapons and tactics team after the bank robbery. (Sở cảnh sát quyết định triển khai đội cảnh sát chiến thuật khí đặc biệt sau vụ cướp ngân hàng.)
  • "to be part of the special weapons and tactics team": thành viên của đội cảnh sát chiến thuật khí đặc biệt.

    • He has been part of the special weapons and tactics team for over five years. (Anh ấy đã là thành viên của đội cảnh sát chiến thuật khí đặc biệt hơn năm năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • SWAT team (danh từ): viết tắt phổ biến của "special weapons and tactics team".

    • The SWAT team arrived within minutes. (Đội SWAT đã đến trong vòng vài phút.)
  • Tactical team (danh từ): đội chiến thuật, thường dùng để chỉ đội cảnh sát kỹ năng đặc biệt.

    • The tactical team secured the perimeter. (Đội chiến thuật đã bảo vệ vòng ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Đội phản ứng nhanh: một đơn vị cảnh sát được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp.
  • Đội đặc nhiệm: đội cảnh sát nhiệm vụ đặc biệt, thường liên quan đến tội phạm nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call in: triệu tập, điều động.

    • They had to call in the special weapons and tactics team for the riot. (Họ phải triệu tập đội cảnh sát chiến thuật khí đặc biệt cho cuộc bạo loạn.)
  • Bring in: đưa vào, huy động.

    • The police chief decided to bring in the special weapons and tactics team. (Cảnh sát trưởng quyết định huy động đội cảnh sát chiến thuật khí đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Go in hot: xông vào với khí sẵn sàng (thường dùng trong ngữ cảnh đội SWAT).

    • The team had to go in hot to rescue the hostages. (Đội phải xông vào với khí sẵn sàng để giải cứu con tin.)
  • Clear the building: kiểm tra dọn sạch tòa nhà (một nhiệm vụ thường thấy của đội SWAT).

    • It took two hours for the special weapons and tactics team to clear the building. (Đội cảnh sát chiến thuật khí đặc biệt mất hai giờ để kiểm tra dọn sạch tòa nhà.)
special weapons and tactics team
A special weapons and tactics team secures the perimeter of a building.